Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Sebastien Pocognoli · 1987 LB Belgium Standard 69 71 45 92 81 92 48 93 67 67 41 3.1M
Seko Fofana · 1995 CM Ivory Coast Standard 69 90 76 70 40 58 92 83 64 67 55 850K
Sergi Enrich · 1990 ST Spain Standard 69 69 92 84 71 73 61 79 52 44 79 850K
Sergi Roberto · 1992 CM Spain Standard 69 85 53 60 58 77 45 50 76 65 87 2.4M
Sergio Akieme · 1997 LB Spain Standard 69 44 90 53 59 75 95 66 41 49 51 640K
Sergio González · 1992 CB Spain Standard 69 92 92 86 78 45 57 59 42 53 45 5.6M
Simone Canestrelli · 2000 CB Italy Standard 69 79 94 93 64 68 50 53 43 88 65 420K
Siyabonga Ngezana · 1997 CB South Africa Standard 69 84 80 40 62 80 51 82 54 59 73 640K
Sofiane Boufal · 1993 CAM Morocco Standard 69 53 59 40 47 63 84 65 64 86 64 3.1M
Sokratis Papastathopoulos · 1988 CB Greece Standard 69 89 93 49 66 49 88 81 72 79 59 1.8M
Souleymane Bamba · 1985 CB Ivory Coast Standard 69 70 55 72 66 75 83 85 56 90 52 850K
Soungoutou Magassa · 2003 CDM France Standard 69 82 66 84 84 46 66 67 66 60 89 1.8M
Stefan Radu · 1986 CB Romania Standard 69 87 58 51 81 89 51 91 53 83 84 1.8M
Stefano Denswil · 1993 CB Suriname Standard 69 91 56 75 51 64 55 84 76 80 53 640K
Stefano Okaka · 1989 ST Italy Standard 69 83 45 40 53 78 83 52 50 74 69 1.8M
Stephy Mavididi · 1998 LM England Standard 69 85 83 85 62 43 53 50 65 54 55 1.2M
Taisei Miyashiro · 2000 ST Japan Standard 69 41 62 47 45 67 45 93 51 90 82 420K
Taras Stepanenko · 1989 CDM Ukraine Standard 69 49 72 80 65 52 57 72 93 93 52 1.2M
Tawanda Maswanhise · 2002 ST Zimbabwe Standard 69 59 51 42 55 70 72 92 95 61 80 1.8M
Teddy Teuma · 1993 CM France Standard 69 52 72 89 73 45 47 72 52 49 69 2.4M
Thiago Galhardo · 1989 ST Brazil Standard 69 49 73 76 75 60 46 57 91 61 40 420K
Thibault De Smet · 1998 LB Belgium Standard 69 95 76 90 72 58 54 44 73 62 89 5.6M
Thierno Ballo · 2002 LM Austria Standard 69 93 65 52 74 56 44 54 45 93 56 5.6M
Thomas Foket · 1994 RB Belgium Standard 69 90 65 40 41 74 71 43 56 51 80 3.1M
Tiago Gabriel · 2004 CB Portugal Standard 69 90 77 79 83 68 74 49 63 56 72 1.8M
Tiago Tomás · 2002 ST Portugal Standard 69 41 75 43 69 61 48 82 77 54 47 850K
Tim Matavz · 1989 ST Slovenia Standard 69 71 40 55 86 72 55 48 65 72 62 1.8M
Tim Ream · 1987 CB USA Standard 69 87 70 92 87 68 88 49 74 41 93 420K
Timi Max Elšnik · 1998 CDM Slovenia Standard 69 74 55 84 80 56 56 48 56 90 59 1.2M
Tom Fellows · 2003 RM England Standard 69 55 95 44 63 65 55 45 67 87 44 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập