Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Tomáš Čvančara · 2000 ST Czech Republic Standard 69 82 53 77 50 61 84 86 68 44 53 5.6M
Tomás Händel · 2000 CDM Portugal Standard 69 81 48 68 62 66 50 61 94 91 72 420K
Tomer Hemed · 1987 ST Israel Standard 69 55 64 71 44 47 70 56 68 76 84 640K
Tommaso Baldanzi · 2003 CAM Italy Standard 69 88 62 78 61 62 68 59 47 93 54 2.4M
Toni Borevković · 1997 CB Croatia Standard 69 56 90 78 69 86 50 62 58 88 89 640K
Toni Villa · 1995 LM Spain Standard 69 50 84 85 71 49 68 55 59 50 49 640K
Tyrell Malacia · 1999 LB Netherlands Standard 69 51 76 92 84 60 82 87 52 45 81 420K
Ulisses Garcia · 1996 LB Switzerland Standard 69 94 65 67 91 84 74 43 71 57 83 1.2M
Valber Huerta · 1993 CB Chile Standard 69 77 43 42 75 78 51 60 42 77 72 2.4M
Valentin Gendrey · 2000 RB France Standard 69 93 49 53 71 92 80 90 62 70 74 420K
Víctor Chust · 2000 CB Spain Standard 69 80 57 65 50 70 75 84 40 54 51 850K
Victor Eriksson · 2000 CB Sweden Standard 69 48 89 55 75 66 73 76 75 43 55 3.1M
Victor Ruiz · 1989 CB Spain Standard 69 92 87 61 45 70 40 51 93 81 64 5.6M
Victor Alexander da Silva · 1999 RB Brazil Standard 69 94 70 73 49 59 54 90 81 60 56 2.4M
Vincent Sierro · 1995 CM Switzerland Standard 69 61 85 78 62 54 79 42 46 90 80 850K
Vital N'Simba · 1993 LB DR Congo Standard 69 42 80 88 89 77 73 41 46 63 43 420K
Vitaliy Buyalskyi · 1993 CAM Ukraine Standard 69 59 84 44 60 67 73 72 84 71 72 850K
Viti Rozada · 1997 RB Spain Standard 69 58 48 51 95 61 51 42 41 91 86 420K
Vitor Carvalho · 1997 CB Brazil Standard 69 69 77 64 90 41 93 95 56 62 49 5.6M
Volodymyr Brazhko · 2002 CDM Ukraine Standard 69 48 67 60 81 69 73 88 68 65 64 2.4M
Walid Cheddira · 1998 ST Morocco Standard 69 88 83 40 67 53 93 51 81 56 67 5.6M
Warren Bondo · 2003 CM France Standard 69 62 60 86 48 46 66 68 57 63 69 1.2M
Wayne Rooney · 1985 ST England Standard 69 89 52 78 46 56 45 80 62 68 45 2.4M
Wes Burns · 1994 RM Wales Standard 69 53 71 57 64 91 83 83 53 87 66 420K
Wesley Hoedt · 1994 CB Netherlands Standard 69 51 93 60 54 77 64 82 48 57 44 1.2M
Wilder Cartagena · 1994 CDM Peru Standard 69 60 56 81 69 84 48 49 79 62 43 2.4M
Will Hughes · 1995 CM England Standard 69 87 47 49 53 89 64 79 56 63 57 420K
Willian Borges da Silva · 1988 LW Brazil Standard 69 89 67 84 47 68 52 65 81 54 59 1.8M
Wouter Goes · 2004 CB Netherlands Standard 69 72 62 45 62 92 61 47 50 93 79 1.2M
Ylber Ramadani · 1996 CDM Albania Standard 69 47 48 78 64 95 69 64 61 70 40 640K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập