Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Yohan Cabaye · 1986 CM France Standard 69 83 87 45 71 42 82 66 53 92 69 1.8M
Younes Belhanda · 1990 CAM Morocco Standard 69 91 62 62 62 94 94 64 95 79 81 1.8M
Younouesse Sankhare · 1989 CM France Standard 69 50 50 52 57 90 71 83 60 86 93 1.8M
Youri Regeer · 2003 CDM Netherlands Standard 69 65 60 76 59 49 68 66 65 88 76 850K
Youssouf Ndayishimiye · 1998 CB Burundi Standard 69 58 86 63 53 74 57 77 60 77 45 2.4M
Yunus Akgün · 2000 RW Turkey Standard 69 68 77 82 57 81 45 62 65 45 88 1.2M
Yusuf Demir · 2003 RW Austria Standard 69 45 56 92 62 44 47 61 49 82 72 640K
Zakaria Labyad · 1993 CAM Morocco Standard 69 69 54 78 41 84 87 67 74 85 57 850K
Zeki Amdouni · 2000 ST Switzerland Standard 69 86 47 75 83 44 82 75 72 45 58 640K
Abdel Abqar · 1999 CB Morocco Standard 68 51 90 46 80 63 74 75 84 60 92 5.6M
Abdoulaye Ndiaye · 2002 CB Senegal Standard 68 85 52 52 66 48 65 45 94 42 56 2.4M
Abdoulaye Touré · 1994 CDM Guinea Standard 68 42 87 63 88 64 69 66 65 87 84 1.8M
Abdoul Kader Bamba · 1994 RW France Standard 68 90 74 41 47 43 60 56 85 43 88 1.8M
Abel Ruiz · 2000 ST Spain Standard 68 46 75 72 89 46 75 59 72 91 71 1.2M
Adalberto Carrasquilla · 1998 CM Panama Standard 68 68 65 50 70 70 83 79 47 50 57 420K
Adam Buksa · 1996 ST Poland Standard 68 42 53 63 75 79 67 84 80 64 56 1.2M
Adam Szalai · 1987 ST Hungary Standard 68 66 84 68 49 95 57 66 45 74 47 850K
Adama Niane · 1993 ST Mali Standard 68 67 54 86 83 45 50 48 48 74 60 1.2M
Adama Soumaoro · 1992 CB France Standard 68 86 88 79 90 47 68 74 45 72 58 640K
Adel Taarabt · 1989 CAM Morocco Standard 68 48 82 81 87 53 43 44 51 89 79 2.4M
Adil Rami · 1985 CB France Standard 68 82 54 80 46 92 77 92 43 54 79 850K
Adnan Januzaj · 1995 RW Belgium Standard 68 51 55 88 43 68 55 56 75 51 70 5.6M
Adrián Liso · 2005 ST Spain Standard 68 65 65 78 93 46 85 55 94 91 73 3.1M
Adrián López · 1988 ST Spain Standard 68 60 50 91 82 51 76 70 90 69 49 640K
Adrian Leon Barišić · 2001 CB Bosnia & Herzegovina Standard 68 66 76 50 45 67 75 73 49 85 53 1.8M
Adrien Tameze · 1994 CDM Cameroon Standard 68 76 71 92 67 66 85 48 54 57 68 420K
Adson Ferreira Soares · 2000 CAM Brazil Standard 68 89 94 49 47 83 79 91 84 88 66 3.1M
Akram Tawfik · 1997 CM Egypt Standard 68 73 70 61 54 85 92 47 87 90 89 640K
Alaedine Yahia · 1981 CB Tunisia Standard 68 72 72 80 59 91 43 72 93 71 94 2.4M
Alberto Perea · 1990 LM Spain Standard 68 54 41 89 72 88 54 66 80 88 88 5.6M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập