Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Pascal Kuiper · 2004 GK Netherlands Standard 41 70 61 90 42 51 64 90 78 71 58 850K
Paulo da Costa · 2008 GK Uruguay Standard 41 48 70 51 61 76 82 73 67 81 49 1.2M
Philip Tear · 1998 GK Sweden Standard 41 94 62 69 77 42 83 86 93 90 48 420K
Ross Munro · 2000 GK Scotland Standard 41 67 76 67 84 87 61 68 90 63 44 1.2M
Ruairidh Adams · 2004 GK Scotland Standard 41 87 94 40 52 94 95 45 49 64 66 1.8M
Ryan Sandford · 1999 GK England Standard 41 73 45 60 42 87 74 70 62 94 49 420K
Sonny Laiton · 2000 GK Madagascar Standard 41 59 82 75 83 50 45 63 90 80 47 1.2M
Stuart Moore · 1994 GK England Standard 41 93 76 50 41 85 92 79 89 52 72 2.4M
Wojciech Velička ST Montenegro Standard 41 50 43 92 81 82 44 41 88 48 83 1.2M
Yannick Gerritsen · 2006 GK Netherlands Standard 41 40 61 45 94 61 52 52 61 86 58 3.1M
Zak Baker · 2006 GK England Standard 41 79 52 72 73 71 61 46 41 82 76 1.8M
Brandon Austin · 1999 GK England Standard 40 44 70 40 58 88 57 70 88 41 62 850K
Caleb Kramer · 2006 GK Kenya Standard 40 43 47 42 78 51 57 91 83 68 56 2.4M
Connor van den Berg · 2001 GK Netherlands Standard 40 71 78 94 61 80 95 51 88 42 74 5.6M
Daan Reiziger · 2001 GK Netherlands Standard 40 82 90 81 50 87 50 80 68 70 56 5.6M
Felix Dornebusch · 1994 GK Germany Standard 40 60 45 73 73 79 51 65 45 51 81 640K
Giacomo Toniolo · 2004 GK Italy Standard 40 72 54 74 50 61 90 69 60 52 41 640K
Ian Lawlor · 1994 GK Ireland Standard 40 76 95 64 87 88 46 43 95 66 91 3.1M
James Pradic · 2005 GK Wales Standard 40 87 83 80 81 94 87 78 63 67 50 2.4M
JD Gunn · 2000 GK Panama Standard 40 53 86 51 86 69 81 59 92 77 58 2.4M
Job Schuurman · 1999 GK Netherlands Standard 40 62 47 66 54 87 83 88 46 80 72 1.8M
Logan Ross · 2004 GK Scotland Standard 40 80 90 41 41 42 51 95 64 76 51 420K
Max Wolfs · 2002 GK Netherlands Standard 40 47 87 56 70 94 73 40 81 71 93 3.1M
Nathan Broome · 2002 GK England Standard 40 71 49 41 49 68 81 44 42 90 88 1.2M
Sam Waller · 2003 GK England Standard 40 61 89 55 92 46 80 49 83 60 48 1.8M
Scott Morris · 2001 GK New Zealand Standard 40 45 70 43 94 57 84 75 81 84 50 3.1M
Thomas Goos · 2008 GK Netherlands Standard 40 45 88 75 95 55 66 48 65 69 95 420K
Tomáš Cerný · 1985 GK Czech Republic Standard 40 84 41 87 91 53 78 58 53 88 60 640K
Yannick Pandor · 2001 GK Comoros Standard 40 50 54 90 62 80 50 93 56 61 65 3.1M
Zach Jeacock · 2001 GK England Standard 40 44 69 60 43 77 59 79 48 66 55 3.1M
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập