Tra cứu cầu thủ DLS — Search Player Football

Tìm kiếm chỉ số, vị trí và giá trị ước tính của 14,412+ cầu thủ trong Dream League Soccer 2026 (DLS).

🔒 Chỉ số chi tiết & giá trị coins đang bị khoá. Đăng nhập hoặc đăng ký miễn phí để mở khoá toàn bộ 10 chỉ số & giá trị coins của 14,412+ cầu thủ.

⚠ Lưu ý sai số: OVR* ước tính (~0.5%), Giá trị coins* ước tính (~3%). Các chỉ số còn lại lấy trực tiếp từ dữ liệu game.

Cầu thủVị tríQuốc tịchLoại thẻ OVR* ACC SPE STA STR TAC CON SHO PAS GKR GKH Giá trị (coins)*
Gary Woods · 1990 GK England Standard 39 51 41 79 70 58 53 47 91 87 50 640K
Jan Bekkema · 1996 GK Netherlands Standard 39 65 82 64 43 59 61 84 93 94 56 2.4M
Kevin Gadellaa · 2003 GK Netherlands Standard 39 84 72 47 73 80 81 50 81 65 57 420K
Léo Ferreira · 2000 GK Portugal Standard 39 70 41 90 60 52 86 46 86 76 92 2.4M
Luke Faxon · 2005 GK England Standard 39 49 42 68 57 69 40 74 92 81 41 2.4M
Mark Spenkelink · 1997 GK Netherlands Standard 39 74 91 89 40 90 61 41 92 46 93 3.1M
Nathaniel Ford · 2004 GK England Standard 39 57 93 65 69 45 77 50 43 48 76 1.8M
Paul Delecroix · 1988 GK France Standard 39 42 49 65 45 94 73 41 63 54 89 5.6M
Tijmen Holla · 2006 GK Netherlands Standard 39 50 43 50 84 83 88 61 93 89 54 1.8M
Tom McKibbin GK Scotland Standard 39 59 91 88 78 48 66 86 79 44 88 3.1M
Zacarias Lopez · 1990 GK Chile Standard 39 66 94 85 80 66 62 85 93 51 47 1.8M
Alexei Koselev · 1993 GK Moldova Standard 38 74 87 86 78 45 47 88 85 45 41 3.1M
Kees Heemskerk · 1991 GK Netherlands Standard 38 42 67 60 77 81 50 78 78 92 78 1.2M
Sven Jansen · 2004 GK Netherlands Standard 38 79 55 48 43 64 76 52 72 44 90 850K
Tom Billson · 2000 GK England Standard 38 93 62 86 53 94 42 78 65 95 60 850K
Deniz Mehmet · 1992 GK Turkey Standard 37 95 76 56 69 60 68 52 82 79 41 420K
Jeimes Menezes de Almei · 2001 GK Brazil Standard 37 54 56 76 49 46 73 87 67 40 79 420K
Jokin Ezkieta · 1996 GK Spain Standard 36 64 78 66 55 49 95 69 73 63 89 640K
Luke Southwood · 1997 GK Northern Ireland Standard 36 62 88 88 64 86 56 68 90 63 93 1.2M
Beau Reus · 2001 GK Netherlands Standard 35 87 50 70 45 61 91 58 79 81 64 420K
Eric Verstappen · 1994 GK Netherlands Standard 35 95 52 69 93 75 62 91 75 83 82 2.4M
Mehrzad Hawsawi ST Israel Standard 35 47 63 94 83 60 95 69 48 66 93 3.1M
Rasheed Felhi GK Chad Standard 35 56 49 58 62 50 48 59 85 54 52 1.2M
Samuel Perez · 1997 GK Spain Standard 35 40 92 93 62 80 88 49 78 41 94 2.4M
Tauf Putra CAM Mexico Standard 35 43 75 59 70 90 41 68 44 80 72 1.2M
Maor Tukar CM Israel Standard 34 63 58 74 52 56 67 79 81 45 63 640K
Mees Bakker · 2001 GK Netherlands Standard 34 61 50 73 83 51 83 94 44 91 83 640K
Richard Attah · 1995 GK Ghana Standard 34 40 59 47 78 58 49 74 70 87 92 1.2M
Denis César de Matos · 1987 GK Brazil Standard 33 69 75 56 70 75 58 50 56 63 60 420K
Ivo Claudino da Palma Goncalv · 1984 GK Portugal Standard 33 57 84 54 88 57 53 53 43 60 85 420K
🔓 Mở khoá toàn bộ chỉ số & giá trị coins

Xem đủ 10 chỉ số chi tiết (ACC, SPE, SHO, PAS...) và giá trị ước tính theo coins của mọi cầu thủ. Hoàn toàn miễn phí.

Đăng ký miễn phí Đăng nhập